Vòng bi inox 6008 Inox 304: Thông số kỹ thuật, cấu tạo và ứng dụng thực tế

(0)
0 ₫

Vòng bi inox 6008 ZZ (Nắp inox 2 bên)
Kích thước: 40 x 68 x 15 mm (Đường kính trong x Đường kính ngoài x Bề rộng)
Chất liệu: Thép không gỉ SUS 304 (Inox 304) chống ăn mòn hóa học và oxy hóa.
Cấu tạo nắp che: Nắp inox đôi (ZZ) giúp ngăn bụi thô, bảo vệ mỡ bôi trơn tích hợp sẵn bên trong.
Ứng dụng chính: Chuyên dùng trong dây chuyền chế biến thực phẩm, máy móc dược phẩm, thiết bị y tế và môi trường làm việc ẩm ướt, hóa chất nhẹ.

Quý khách cần tư vấn về vòng bi inox 6008 xin vui lòng liên hệ:
☎️ Hotline/Zalo tư vấn 24/7: 0922 355 699

Minh Quang mong muốn trở thành đối tác tin cậy của mọi khách hàng.

Trân trọng cảm ơn.



Chia sẻ:

Vòng bi inox 304 6008 ZZ là loại vòng bi cầu rãnh sâu một dãy, sử dụng vật liệu thép không gỉ inox 304 theo cấu hình sản phẩm được cung cấp. Với kích thước tiêu chuẩn 40 × 68 × 15 mm và hai nắp chắn bụi bằng kim loại, dòng vòng bi này có thể được cân nhắc cho các cụm máy cần khả năng chống ăn mòn tốt hơn so với vòng bi thép thông thường.

So với vòng bi làm từ thép chrome, vòng bi inox 304 có ưu điểm về khả năng chống gỉ trong nhiều môi trường làm việc. Tuy nhiên, vật liệu inox 304 cũng có những giới hạn về độ cứng, tải trọng và khả năng làm việc trong điều kiện khắc nghiệt. Vì vậy, việc lựa chọn cần dựa trên môi trường sử dụng, tốc độ quay và tải trọng thực tế của thiết bị.

1. Vòng bi inox 304 6008 ZZ là gì?

Vòng bi inox 304 6008 ZZ là vòng bi cầu rãnh sâu thuộc dòng 6000, có cấu tạo gồm vòng trong, vòng ngoài, các viên bi, vòng cách và hai nắp chắn bằng kim loại.
Vòng bi cầu rãnh sâu có thiết kế đường lăn tương đối đơn giản, ma sát thấp và có thể chịu tải hướng kính, đồng thời chịu được tải dọc trục ở mức phù hợp với kết cấu và điều kiện vận hành.
Ký hiệu 6008 ZZ được hiểu như sau:
6: Vòng bi cầu rãnh sâu một dãy.
0: Mã loạt kích thước của vòng bi.
08: Mã đường kính lỗ, tương ứng với đường kính trong 40 mm.
ZZ: Hai nắp chắn bằng inox 304 ở hai phía vòng bi.
Cần lưu ý rằng ký: Khả năng ngăn bụi, nước và giữ mỡ của vòng bi ZZ khác với loại sử dụng phớt cao su.

Cấu tạo chi tiết của vòng bi inox 6008 ZZ
Rãnh lăn (Raceways): Rãnh lăn ở cả vòng trong và vòng ngoài được mài chính xác theo biên dạng hình cầu, giúp giảm thiểu ma sát trượt và tối ưu hóa phân bổ tải trọng hướng kính (radial load).
Nắp che ZZ (2Z Shield): Được làm bằng thép không gỉ, đính chặt vào rãnh vòng ngoài và duy trì khoảng hở nhỏ với vòng trong. Thiết kế này ngăn cản hạt bụi bẩn cỡ lớn xâm nhập và giữ mỡ bôi trơn không bị thoát ra ngoài mà không làm gia tăng ma sát quay.
Vòng cách (Cage): Sử dụng vòng cách dập bằng inox 304, giúp định khoảng cách đồng đều giữa các con lăn, tránh va đập cục bộ trong quá trình vận hành tốc độ cao.

Bản vẽ thông số kích thước d40 D68 B15 vòng bi 6008 ZZ inox 304

Sơ đồ kích thước kỹ thuật d=40mm, D=68mm, B=15mm của vòng bi 6008 ZZ inox 304.

2. Đặc tính vật liệu Inox 304

Đặc tính cơ lý tính của thép không gỉ SUS304
Inox 304 chứa khoảng 18% Crom và 8% Niken. Thành phần này tạo ra một lớp màng oxit Crom thụ động (Cr2O3) mỏng trên bề mặt, có khả năng tự phục hồi khi bị trầy xước nhẹ, giúp ngăn chặn sự oxy hóa và ăn mòn từ môi trường bên ngoài.
Khả năng chống ăn mòn: Kháng tốt dung dịch axit hữu cơ, hóa chất tẩy rửa nhẹ, môi trường nước biển nông và độ ẩm không khí cao.
Đặc tính từ tính: Thép 304 sau quá trình gia công cơ khí (dập, mài, gia công áp lực) có thể xuất hiện từ tính nhẹ (faintly magnetic), nhưng vẫn giữ nguyên cấu trúc Austenitic cơ bản.
Khả năng chịu tải: Do không qua quá trình tôi cứng nhiệt luyện như thép carbon Chrome (SUJ2 / 100Cr6), tải trọng tĩnh và động của inox 304 thấp hơn khoảng 20% – 30% so với vòng bi thép tiêu chuẩn cùng kích thước.

3. Đặc điểm của vòng bi inox 304 6008 ZZ

3.1. Khả năng chống ăn mòn
Inox 304 thuộc nhóm thép không gỉ austenitic, có thành phần chứa chromium và nickel. Vật liệu hình thành lớp màng thụ động trên bề mặt, giúp hạn chế quá trình ăn mòn trong nhiều điều kiện môi trường thông thường.
Đặc tính này có ý nghĩa đối với các thiết bị thường xuyên tiếp xúc với độ ẩm, hơi nước hoặc một số tác nhân gây ăn mòn nhẹ.

Tuy nhiên, inox 304 không chống ăn mòn tuyệt đối. Môi trường chứa chloride, nước muối hoặc hóa chất có tính ăn mòn cao vẫn có thể gây rỗ bề mặt hoặc các dạng ăn mòn khác. Cần đánh giá điều kiện thực tế trước khi sử dụng.

3.2. Hai nắp chắn bụi bằng kim loại
Cấu tạo ZZ có hai nắp chắn kim loại được bố trí ở hai phía vòng bi. Các nắp này giúp hạn chế bụi và dị vật xâm nhập vào khu vực viên bi, đồng thời hỗ trợ giữ chất bôi trơn bên trong.
Do không phải cấu tạo phớt cao su kín hoàn toàn, vòng bi 6008 ZZ không nên được mặc định là phù hợp với môi trường ngập nước, rửa máy bằng vòi áp lực hoặc có lượng bụi bẩn lớn.

Nếu thiết bị cần khả năng ngăn nước tốt hơn, cần xem xét cấu tạo phớt phù hợp thay vì chỉ dựa vào kích thước vòng bi.

3.3. Kết cấu nhỏ gọn, vận hành với ma sát thấp
Vòng bi cầu rãnh sâu một dãy có kết cấu tương đối gọn và phù hợp với nhiều cơ cấu quay. Khi được lắp đặt chính xác, bôi trơn đầy đủ và vận hành trong giới hạn cho phép, vòng bi có thể hỗ trợ chuyển động quay ổn định.
Khả năng chịu tải và tốc độ giới hạn của phiên bản inox 304 không nên được suy ra trực tiếp từ thông số của vòng bi cùng mã làm bằng thép chrome. Các thông số này cần được xác nhận theo tài liệu kỹ thuật của đúng phiên bản vật liệu.

3.4. Khả năng bảo trì và thay thế
Kích thước tiêu chuẩn giúp việc đối chiếu vòng bi 6008 ZZ thuận tiện hơn khi bảo trì thiết bị. Tuy nhiên, ngoài kích thước, cần kiểm tra độ hở trong, cấp chính xác, cấu tạo chắn bụi, phương pháp lắp và yêu cầu bôi trơn.

Việc thay thế đúng mã kích thước nhưng khác vật liệu hoặc cấu hình có thể làm thay đổi khả năng vận hành của cụm máy.

4. Ứng dụng của vòng bi inox 304 6008 ZZ

Tùy thuộc vào tải trọng, tốc độ quay và điều kiện làm việc, vòng bi inox 304 6008 ZZ có thể được xem xét cho các nhóm thiết bị sau:

Máy móc trong ngành thực phẩm
Vòng bi inox có thể được sử dụng tại các cụm quay của máy chế biến, băng tải hoặc thiết bị phụ trợ trong khu vực có độ ẩm. Cần lựa chọn loại mỡ phù hợp và kiểm tra yêu cầu vệ sinh của toàn bộ cụm máy.
Không nên mặc định rằng chỉ sử dụng vòng bi inox 304 là đủ để đáp ứng mọi yêu cầu tiếp xúc thực phẩm hoặc vệ sinh công nghiệp.

Thiết bị trong ngành đồ uống
Các cụm băng tải, con lăn và cơ cấu truyền động có thể cần vật liệu chống ăn mòn tốt hơn trong môi trường thường xuyên vệ sinh. Tuy nhiên, nếu vòng bi tiếp xúc trực tiếp với nước rửa hoặc hóa chất, cần đánh giá khả năng bảo vệ của nắp chắn ZZ và lựa chọn cấu hình phù hợp.

Máy đóng gói và dây chuyền sản xuất
Vòng bi có thể được xem xét cho các trục quay, con lăn và cơ cấu dẫn động có kích thước lắp đặt tương ứng. Trước khi sử dụng, cần đối chiếu tải trọng, tốc độ và yêu cầu độ chính xác của thiết bị.

Máy móc trong môi trường ẩm
Trong các khu vực có độ ẩm cao hoặc thường xuyên tiếp xúc với hơi nước, vật liệu inox 304 có thể giúp hạn chế gỉ sét trong những điều kiện phù hợp. Hiệu quả thực tế phụ thuộc vào thành phần vật liệu, chất bôi trơn, cách lắp đặt và mức độ tiếp xúc với tác nhân ăn mòn.

5. So sánh vòng bi inox 304 6008 ZZ và vòng bi thép chrome 6008 ZZ

Hai loại vòng bi có cùng kích thước 40 × 68 × 15 mm nhưng khác nhau về vật liệu và đặc tính làm việc.

Tiêu chí Inox 304 6008 ZZ Thép chrome 6008 ZZ
Khả năng chống ăn mòn Tốt trong nhiều môi trường thông thường Thường cần bảo vệ bằng dầu mỡ hoặc biện pháp chống gỉ
Độ cứng vật liệu Inox 304 thông thường có độ cứng thấp hơn thép ổ lăn đã nhiệt luyện Thường có độ cứng cao sau nhiệt luyện
Khả năng chịu tải Khả năng chịu tải của inox 304 thấp hơn khoảng 20% – 30% so với vòng bi thép tiêu chuẩn cùng kích thước. Thường phù hợp với tải trọng cao hơn khi các điều kiện khác tương đương
Môi trường sử dụng Có thể cân nhắc ở nơi ẩm hoặc có nguy cơ ăn mòn Phù hợp với nhiều ứng dụng máy móc thông thường
Nắp chắn ZZ Hai nắp chắn kim loại Hai nắp chắn kim loại
Chi phí Cao hơn thép chrome Thấp hơn inox 304

Bảng trên là so sánh tổng quát về vật liệu, không phải kết quả thử nghiệm của hai sản phẩm cụ thể. Cần đặc biệt lưu ý rằng vòng bi inox 304 không mặc nhiên có khả năng chịu tải tương đương vòng bi thép ổ lăn đã nhiệt luyện.

Đối với ứng dụng tải nặng, tốc độ cao hoặc yêu cầu tuổi thọ chính xác, nên sử dụng thông số tải động, tải tĩnh và tốc độ giới hạn do nhà sản xuất cung cấp cho đúng mã sản phẩm.

6. Những điều cần lưu ý khi lựa chọn vòng bi inox 304 6008 ZZ

Để lựa chọn đúng vòng bi cho thiết bị, cần kiểm tra các yếu tố sau:

Thứ nhất, kiểm tra kích thước lắp đặt. Đường kính trục phải phù hợp với lỗ trong 40 mm; đường kính ngoài 68 mm và chiều rộng 15 mm phải tương thích với gối đỡ hoặc cụm lắp đặt.
Thứ hai, xác nhận vật liệu. Cần phân biệt vòng bi inox 304 với vòng bi inox sử dụng các mác thép khác. Không nên chỉ căn cứ vào tên sản phẩm hoặc bề mặt sáng bóng để xác định mác inox.

Thứ ba, đánh giá môi trường làm việc. Nếu thiết bị tiếp xúc với nước muối, dung dịch chứa chloride hoặc hóa chất vệ sinh, cần kiểm tra tính tương thích của inox 304 và cân nhắc vật liệu khác khi cần thiết.
Thứ tư, kiểm tra tải trọng và tốc độ. Cần xác nhận tải hướng kính, tải dọc trục, tốc độ quay, độ hở trong và yêu cầu tuổi thọ của thiết bị. Không nên sử dụng thông số của phiên bản thép chrome để thay thế cho thông số của phiên bản inox 304.
Thứ năm, lựa chọn chất bôi trơn. Mỡ bôi trơn cần phù hợp với tốc độ, nhiệt độ và môi trường sử dụng. Trong ngành thực phẩm, nếu có khả năng tiếp xúc ngoài ý muốn với thực phẩm, cần đánh giá yêu cầu về chất bôi trơn phù hợp.
Thứ sáu, xác nhận cấu tạo chắn bụi. Hai nắp chắn kim loại ZZ phù hợp với nhu cầu hạn chế bụi và giữ mỡ ở mức nhất định, nhưng không thay thế cho phớt kín trong những môi trường cần ngăn nước hoặc chất bẩn ở mức cao.

7. Câu hỏi thường gặp về vòng bi inox 304 6008 ZZ

Vòng bi inox 304 6008 ZZ có kích thước bao nhiêu?
Kích thước danh nghĩa là đường kính trong 40 mm, đường kính ngoài 68 mm và chiều rộng 15 mm.
Ký hiệu ZZ trên vòng bi có nghĩa là gì?
ZZ thường biểu thị hai nắp chắn kim loại, mỗi nắp nằm ở một phía của vòng bi. Cấu tạo này giúp hạn chế bụi và dị vật xâm nhập, nhưng không kín nước như phớt cao su chuyên dụng.
Vòng bi inox 304 6008 ZZ có sử dụng trong ngành thực phẩm được không?
Có thể xem xét cho các cụm máy phù hợp, nhưng cần đánh giá điều kiện vệ sinh, khả năng tiếp xúc với thực phẩm, loại mỡ bôi trơn và yêu cầu vật liệu của toàn bộ thiết bị. Vật liệu inox 304 không tự động bảo đảm đáp ứng mọi tiêu chuẩn vệ sinh thực phẩm.
Vòng bi inox 304 6008 ZZ có thể thay thế vòng bi thép chrome cùng mã không?
Có tương thích về kích thước nhưng chưa chắc tương đương về khả năng chịu tải, tốc độ và tuổi thọ. Cần kiểm tra thông số kỹ thuật của cả hai phiên bản trước khi thay thế.
Inox 304 có bị gỉ không?
Inox 304 có khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường, nhưng vẫn có thể bị ăn mòn trong điều kiện không phù hợp, đặc biệt khi tiếp xúc với chloride hoặc một số hóa chất. Việc vệ sinh, bảo trì và lựa chọn đúng vật liệu vẫn rất quan trọng.

Kết luận
Vòng bi inox 304 6008 ZZ là phương án có thể cân nhắc cho các cụm máy sử dụng kích thước 40 × 68 × 15 mm và cần khả năng chống ăn mòn tốt hơn so với vòng bi thép thông thường. Kết cấu cầu rãnh sâu một dãy cùng hai nắp chắn kim loại phù hợp với nhiều cơ cấu quay, nhưng mức độ phù hợp phụ thuộc vào điều kiện vận hành thực tế.

Khi lựa chọn, cần xác nhận chính xác mác inox, cấu tạo các bộ phận, tải trọng, tốc độ và khả năng chắn bụi của sản phẩm. Đây là những yếu tố quan trọng để bảo đảm vòng bi phù hợp với yêu cầu kỹ thuật của thiết bị.

📦 Quý khách cần mua vòng bi inox 6008 vui lòng liên hệ
📌 Công Ty TNHH TM Vật Tư Công Nghiệp Minh Quang
🏢 Địa chỉ: Nhà 15B, Ngõ 7, Khu Hà Trì 1, Phường Hà Đông, TP. Hà Nội
☎️ Hotline/Zalo tư vấn 24/7: 0922 355 699
🌐 Website: www.vongbiinox.vn
🔗 Zalo OA vòng bi Minh Quang

Cùng đường kính trục 40mm
Có thể bạn quan tâm vòng bi inox 6208 kích thước 40x80x18mm

0 đánh giá cho Vòng bi inox 6008 Inox 304: Thông số kỹ thuật, cấu tạo và ứng dụng thực tế
Thêm một bình luận

Sản phẩm tương tự

Zalo OA