Vòng bi inox 6308 chất liệu inox 304 là loại vòng bi cầu rãnh sâu một dãy, sử dụng vật liệu thép không gỉ inox 304 theo cấu hình sản phẩm. Vòng bi có kích thước tiêu chuẩn 40 × 90 × 23 mm, hai nắp chắn bụi bằng kim loại và được sử dụng trong các cụm máy cần khả năng chống ăn mòn phù hợp với môi trường làm việc.
So với vòng bi làm từ thép chịu lực thông thường, vòng bi inox 304 được lựa chọn chủ yếu dựa trên yêu cầu về khả năng chống ăn mòn, điều kiện vệ sinh và đặc tính của môi trường sử dụng. Tuy nhiên, khi lựa chọn sản phẩm, cần kiểm tra chính xác vật liệu của từng bộ phận, bởi không phải mọi vòng bi được gọi là vòng bi inox đều sử dụng inox 304 cho toàn bộ cấu tạo.
1. Thông số kỹ thuật của vòng bi 6308 ZZ inox 304
Vòng bi inox 6308 ZZ thuộc dòng vòng bi cầu rãnh sâu có kích thước tương đối lớn, phù hợp với các trục đường kính 40 mm và cụm lắp đặt có không gian tương ứng.
Đường kính trong (Bore diameter – d): 40 mm
Đường kính ngoài (Outer diameter – D): 90 mm
Bề dày (Width – B): 23 mm
Cấu trúc nắp che (Sealing type – ZZ / 2Z): Nắp chặn bằng kim loại ở cả hai mặt, giúp ngăn bụi bẩn và giữ mỡ bôi trơn bên trong.
Tải trọng động cơ bản (Dynamic load rating – Cr: Khoảng 40.8kN – $45.7kN (tùy thuộc vào thiết kế hạt cầu bên trong).
Tải trọng tĩnh cơ bản (Static load rating – C0r: Khoảng 24kN – 36kN.
Tốc độ giới hạn (Limiting speed): Đạt từ 6.800 vòng/phút đến 7.700 vòng/phút khi bôi trơn bằng mỡ.

Thông số kích thước kỹ thuật chuẩn ISO của vòng bi inox 6308 ZZ (40x90x23mm).
2. Đặc tính cơ học và khả năng kháng ăn mòn của inox 304 (SUS304)
Vật liệu sản xuất ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất làm việc của vòng bi trong điều kiện môi trường thực tế:
Thành phần hóa học và khả năng chống oxy hóa
Thép không gỉ SUS 304 chứa khoảng 18% Crom và 8% Niken. Sự xuất hiện của Crom tạo ra một lớp màng oxit thụ động mỏng trên bề mặt, giúp bảo vệ cấu trúc bên trong khỏi sự ăn mòn của nước, hơi ẩm, dung dịch axit yếu và xà phòng.
So sánh khả năng chịu tải với thép carbon/thép crom
So với dòng thép crom tiêu chuẩn (như SAE 52100 / 100Cr6), vòng bi inox 304 có độ cứng bề mặt thấp hơn sau khi xử lý nhiệt. Vì vậy, chỉ số tải trọng tĩnh và tải trọng động của vòng bi inox 304 thường bằng khoảng 75%–80% so với vòng bi làm từ thép hợp kim carbon cao. Do đó, khi tính toán thiết kế cơ khí, hệ số an toàn tải trọng cần được điều chỉnh phù hợp.
Thuộc tính phi từ tính
Thép inox 304 thuộc nhóm Austenitic, có đặc tính không từ tính hoặc nhiễm từ rất nhẹ sau quá trình gia công nguội. Điều này thích hợp cho các thiết bị yêu cầu giảm thiểu nhiễu từ trường.
3. Ý nghĩa ký hiệu 6308 ZZ
6: Thuộc họ vòng bi cầu rãnh sâu đơn hàng.
3: Chuỗi tải trọng trung bình (Medium series), chịu lực hướng kính tốt hơn so với chuỗi 60 hoặc 62 cùng đường kính trục.
08: Đường kính trong của vòng bi, tính bằng 08* 5 = 40mm.
ZZ (hoặc 2Z): Trang bị hai nắp che kim loại không tiếp xúc (non-contact metallic shields) ở cả hai bên. Nắp che kim loại duy trì ma sát thấp hơn so với nắp cao su tiếp xúc (RS/2RS), giúp vòng bi vận hành tốt ở tốc độ cao mà không làm gia tăng nhiệt độ quá mức.
4. Ứng dụng của vòng bi 6308 ZZ inox 304
Với đường kính trong 40 mm, đường kính ngoài 90 mm và chiều rộng 23 mm, vòng bi inox 6308 chấ liệu inox 304 có thể được xem xét cho các cụm trục quay có kích thước tương ứng, khi tải trọng và tốc độ nằm trong giới hạn cho phép.
Một số nhóm ứng dụng có thể bao gồm:
Máy chế biến thực phẩm: Các cụm truyền động hoặc băng tải có yêu cầu về vật liệu chống ăn mòn và vệ sinh.
Máy đóng gói: Cụm trục quay, con lăn hoặc cơ cấu truyền động phù hợp với kích thước lắp đặt.
Hệ thống băng tải: Các vị trí đỡ trục quay trong khu vực có độ ẩm hoặc cần vệ sinh định kỳ.
Thiết bị công nghiệp hóa chất: Chỉ sử dụng sau khi xác nhận inox 304 và chất bôi trơn tương thích với môi trường hóa chất cụ thể.
Máy móc trong môi trường ẩm: Các cụm quay cần khả năng chống ăn mòn tốt hơn thép thông thường, tùy điều kiện tiếp xúc thực tế.
Đây là các nhóm ứng dụng tham khảo, không phải xác nhận rằng vòng bi phù hợp với mọi thiết bị thuộc những ngành trên. Cần đối chiếu tải trọng, tốc độ, nhiệt độ, phương pháp vệ sinh và yêu cầu tuổi thọ trước khi lựa chọn.
5. So sánh vòng bi 6308 ZZ inox 304 và vòng bi thép thông thường
| Tiêu chí | Vòng bi inox 304 | Vòng bi thép chịu lực thông thường |
|---|---|---|
| Khả năng chống ăn mòn | Tốt trong nhiều môi trường thông thường, có giới hạn | Thường cần bảo vệ bề mặt và bôi trơn phù hợp |
| Độ cứng và khả năng chịu tải | Thấp hơn vòng bi thép chrome thông thường | Thường được tối ưu cho độ cứng và khả năng chịu tải |
| Môi trường ẩm | Có thể phù hợp nếu vật liệu và cấu tạo được xác nhận | Có nguy cơ gỉ nếu lớp bảo vệ không đủ |
| Môi trường có hóa chất | Cần kiểm tra tính tương thích cụ thể | Cần kiểm tra tính tương thích và biện pháp bảo vệ |
| Chi phí | Cao hơn vòng bi thép | Thường kinh tế hơn trong môi trường phù hợp |
| Yêu cầu bảo trì | Vẫn cần kiểm tra bôi trơn, nhiễm bẩn và tình trạng vận hành | Vẫn cần kiểm tra bôi trơn, nhiễm bẩn và tình trạng vận hành |
Không nên lựa chọn vòng bi chỉ dựa trên vật liệu inox. Nếu thiết bị chịu tải lớn, va đập hoặc làm việc ở tốc độ cao, cần kiểm tra thông số tải động, tải tĩnh, độ cứng và tốc độ giới hạn của đúng sản phẩm.
6. Những điểm cần kiểm tra khi chọn mua vòng bi inox 6308 ZZ inox 304
Để lựa chọn đúng vòng bi inox thay thế, cần kiểm tra các yếu tố sau:
Kích thước lắp đặt: Đường kính trong 40 mm, đường kính ngoài 90 mm và chiều rộng 23 mm. Cần đo vòng bi cũ hoặc đối chiếu bản vẽ thiết bị.
Vật liệu cấu tạo: Xác nhận inox 304 được sử dụng ở những bộ phận nào. Nếu thiết bị tiếp xúc với nước hoặc hóa chất, cần đánh giá cả vật liệu nắp chắn, vòng cách và chất bôi trơn.
Kiểu chắn: Phân biệt ZZ với 2RS. ZZ sử dụng nắp chắn kim loại; 2RS thường chỉ hai phớt làm kín bằng vật liệu đàn hồi. Hai cấu hình không hoàn toàn tương đương về khả năng ngăn chất bẩn và lực cản quay.
Khe hở trong: Kiểm tra yêu cầu khe hở tiêu chuẩn hoặc khe hở tăng như C3 theo thiết kế máy. Không nên tự ý đổi cấp khe hở nếu chưa xác nhận yêu cầu kỹ thuật.
Điều kiện vận hành: Xác định tải trọng, tốc độ, nhiệt độ, độ ẩm và phương pháp vệ sinh để kiểm tra tính phù hợp của vật liệu.
Lựa chọn chất bôi trơn: Mỡ bôi trơn đóng sẵn bên trong nắp ZZ cần phù hợp với điều kiện nhiệt độ và yêu cầu môi trường (ví dụ: mỡ đạt tiêu chuẩn thực phẩm NSC/FDA nếu dùng cho ngành thực phẩm).
7. Kết luận về vòng bi inox 6308 inox 304
Vòng bi inox 6308 ZZ inox 304 là lựa chọn có thể xem xét cho các cụm trục quay kích thước 40 × 90 × 23 mm khi môi trường làm việc đặt ra yêu cầu về khả năng chống ăn mòn. Cấu tạo cầu rãnh sâu một dãy hỗ trợ chịu tải hướng kính và tải dọc trục trong giới hạn thiết kế, trong khi hai nắp chắn kim loại giúp hạn chế bụi xâm nhập.
Trước khi thay thế hoặc lắp mới, cần xác nhận vật liệu của từng bộ phận, kiểu chắn, khe hở trong và thông số vận hành của đúng phiên bản inox 304. Những yếu tố này có ảnh hưởng trực tiếp đến độ phù hợp và tuổi thọ của vòng bi trong thiết bị thực tế.
Quý khách cần mua vòng bi inox 6308 vui lòng liên hệ
Công Ty TNHH TM Vật Tư Công Nghiệp Minh Quang
Địa chỉ: Nhà 15B, Ngõ 7, Khu Hà Trì 1, Phường Hà Đông, TP. Hà Nội
Hotline/Zalo tư vấn 24/7: 0922 355 699
Website: www.vongbiinox.vn
Zalo OA vòng bi Minh Quang
Cùng đường kính trục 40mm
Có thể bạn quan tâm vòng bi inox 6208 kích thước 40x80x18mm
vòng bi inox 6008 kích thước 40x68x15mm
0 đánh giá cho Vòng bi inox 6308 SUS 304: Thông số kỹ thuật, đặc điểm và ứng dụng